Phép dịch "rocambole" thành Tiếng Việt

lời nói đùa nhàm, tỏi tăm, đồ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "rocambole" thành Tiếng Việt.

rocambole noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lời nói đùa nhàm

    (nghĩa bóng) lời nói đùa nhàm

  • tỏi tăm

    tỏi tăm (cây, củ)

  • đồ bỏ

    (nghĩa bóng) đồ bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rocambole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rocambole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch