Phép dịch "rocailleur" thành Tiếng Việt
thợ xây non bộ, xây non bộ là các bản dịch hàng đầu của "rocailleur" thành Tiếng Việt.
rocailleur
noun
masculine
ngữ pháp
-
thợ xây non bộ
-
xây non bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rocailleur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm