Phép dịch "rocailleur" thành Tiếng Việt

thợ xây non bộ, xây non bộ là các bản dịch hàng đầu của "rocailleur" thành Tiếng Việt.

rocailleur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thợ xây non bộ

  • xây non bộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rocailleur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rocailleur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch