Phép dịch "renfoncement" thành Tiếng Việt

chỗ lõm vào, chỗ thụt vào, phối cảnh lùi xa là các bản dịch hàng đầu của "renfoncement" thành Tiếng Việt.

renfoncement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỗ lõm vào

  • chỗ thụt vào

  • phối cảnh lùi xa

    (nghệ thuật) phối cảnh lùi xa

  • sự xếp thụt vào

    (ngành in) sự xếp thụt vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renfoncement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "renfoncement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch