Phép dịch "renfler" thành Tiếng Việt

phình, phình ra là các bản dịch hàng đầu của "renfler" thành Tiếng Việt.

renfler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phình

    (làm) phình [..]

    de sorte que la Terre est un peu renflée vers son milieu,

    Trái đất phình ra một chút khoảng giữa,

  • phình ra

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phình ra [..]

    de sorte que la Terre est un peu renflée vers son milieu,

    Trái đất phình ra một chút khoảng giữa,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renfler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renfler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "renfler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch