Phép dịch "renfrognement" thành Tiếng Việt
sự cau có là bản dịch của "renfrognement" thành Tiếng Việt.
renfrognement
noun
masculine
-
sự cau có
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cau có
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renfrognement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm