Phép dịch "renfrognement" thành Tiếng Việt

sự cau có là bản dịch của "renfrognement" thành Tiếng Việt.

renfrognement noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cau có

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cau có

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renfrognement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "renfrognement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch