Phép dịch "renfoncer" thành Tiếng Việt
nuốt, chôn kín, xếp thụt vào là các bản dịch hàng đầu của "renfoncer" thành Tiếng Việt.
renfoncer
Verb
ngữ pháp
-
nuốt
verb(nghĩa bóng) chôn kín, nuốt
-
chôn kín
(nghĩa bóng) chôn kín, nuốt
-
xếp thụt vào
(ngành in) xếp thụt vào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đóng sâu xuống
- đẩy sâu xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renfoncer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "renfoncer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sâu hoắm
Thêm ví dụ
Thêm