Phép dịch "renflement" thành Tiếng Việt
sự phình, chỗ phình là các bản dịch hàng đầu của "renflement" thành Tiếng Việt.
renflement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự phình
-
chỗ phình
sans doute une boule de billard avec un léger renflement vers le milieu.
có lẽ một quả bóng bi-a với một chỗ phình nhỏ khoảng giữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renflement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm