Phép dịch "renfermer" thành Tiếng Việt

chứa đựng, chứa, gồm là các bản dịch hàng đầu của "renfermer" thành Tiếng Việt.

renfermer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chứa đựng

    verb

    Un livre qui renfermerait des inexactitudes ne serait guère crédible.

    Thật khó để tin một quyển sách chứa đựng những thông tin không chính xác.

  • chứa

    verb

    Un livre qui renfermerait des inexactitudes ne serait guère crédible.

    Thật khó để tin một quyển sách chứa đựng những thông tin không chính xác.

  • gồm

    verb

    gồm (có)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bao gồm
    • cất kín
    • giữa kín
    • nhốt chặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renfermer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renfermer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "renfermer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch