Phép dịch "ramette" thành Tiếng Việt
ramet, khung con lên trang là các bản dịch hàng đầu của "ramette" thành Tiếng Việt.
ramette
noun
feminine
-
ramet
ramet (gồm một trăn hai mươi năm tờ giấy)
-
khung con lên trang
(ngành in) khung con lên trang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ramette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm