Phép dịch "rami" thành Tiếng Việt
bài rami là bản dịch của "rami" thành Tiếng Việt.
rami
noun
masculine
ngữ pháp
-
bài rami
(đánh bài) (đánh cờ) bài rami
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rami " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm