Phép dịch "ramener" thành Tiếng Việt
rút, vãn hồi, đưa là các bản dịch hàng đầu của "ramener" thành Tiếng Việt.
ramener
verb
ngữ pháp
-
rút
-
vãn hồi
verb -
đưa
verbStark, occupe toi de ramener la ville au sol.
Stark, anh lo chuyện đưa thành phố trở lại an toàn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tóm
- buộc quay về
- bắt về
- chiêu hồi
- dắt về
- khiến quay về
- khôi phục
- kéo lại
- tóm về
- đem về
- đưa trở lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ramener " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ramener" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rút lại
-
danh từ giống đực · rút lại · sự gò cổ ngựa · tư thế gò cổ
Thêm ví dụ
Thêm