Phép dịch "rameur" thành Tiếng Việt

người chèo thuyền, chim bay đập cánh, người bơi thuyền là các bản dịch hàng đầu của "rameur" thành Tiếng Việt.

rameur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người chèo thuyền

    Je peux montrer les rameurs au petit matin sur la Seine.

    Và cho bạn thấy những người chèo thuyền buổi sáng

  • chim bay đập cánh

    (động vật học) chim bay đập cánh (không lượn)

  • người bơi thuyền

  • thợ căng vải

    (kỹ thuật) thợ căng vải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rameur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rameur"

Thêm

Bản dịch "rameur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch