Phép dịch "ramer" thành Tiếng Việt

chèo, bơi, bơi chèo là các bản dịch hàng đầu của "ramer" thành Tiếng Việt.

ramer verb ngữ pháp

Manœuvrer la rame (sens 1)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chèo

    verb

    Si tu ne dors pas, tu peux ramer.

    Dẹp dùm đi. thì tự đi mà chèo.

  • bơi

    verb

    Je te vois ramer tous les matins avec Frosty.

    Tao thấy mày bơi thuyền ngoài đó mỗi sáng với Frosty.

  • bơi chèo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cắm cành leo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ramer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ramer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch