Phép dịch "ramer" thành Tiếng Việt
chèo, bơi, bơi chèo là các bản dịch hàng đầu của "ramer" thành Tiếng Việt.
ramer
verb
ngữ pháp
Manœuvrer la rame (sens 1)
-
chèo
verbSi tu ne dors pas, tu peux ramer.
Dẹp dùm đi. thì tự đi mà chèo.
-
bơi
verbJe te vois ramer tous les matins avec Frosty.
Tao thấy mày bơi thuyền ngoài đó mỗi sáng với Frosty.
-
bơi chèo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cắm cành leo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ramer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ramer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chèo bẻo cờ
-
khay nhặt tiền lẻ
-
có cọc đỡ · gạc khác men · mới nhú gạc
-
bơi chèo · chèo · cái chèo · khung căng phơi vải · mái · mái chèo · ram · đoàn xe
-
xẻng hốt bụi
-
Bhumibol Adulyadej
-
bọn · tụi · đống lộn xộn
Thêm ví dụ
Thêm