Phép dịch "ramification" thành Tiếng Việt

nhánh, ngành, chi là các bản dịch hàng đầu của "ramification" thành Tiếng Việt.

ramification noun feminine ngữ pháp

Conséquence ou développement qui complique un problème.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhánh

    noun

    Selon la théorie de la ramification

    Thuyết vũ trụ phân nhánh cho rằng

  • ngành

    noun
  • chi

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngách
    • chánh
    • chi nhánh
    • chân rết
    • cành nhánh
    • sự phân nhánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ramification" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ramification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch