Phép dịch "rame" thành Tiếng Việt

ram, chèo, mái là các bản dịch hàng đầu của "rame" thành Tiếng Việt.

rame noun feminine ngữ pháp

Longue tige sur laquelle une plante peut s'appuyer pour croître. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ram

    noun

    ram (gồm hai mươi tập giấy hoặc năm trăm tờ)

  • chèo

    verb

    Si tu ne dors pas, tu peux ramer.

    Dẹp dùm đi. thì tự đi mà chèo.

  • mái

    adjective noun

    Des investigations ont révélé que ce bateau de huit mètres de long était actionné par une voile et par des rames.

    Nghiên cứu cho thấy con thuyền dài 8 mét ấy chạy bằng buồm và mái chèo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bơi chèo
    • cái chèo
    • khung căng phơi vải
    • đoàn xe
    • mái chèo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rame"

Các cụm từ tương tự như "rame" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch