Phép dịch "rambarde" thành Tiếng Việt

lan can, tay vịn là các bản dịch hàng đầu của "rambarde" thành Tiếng Việt.

rambarde noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lan can

    noun

    (hàng hải) lan can, tay vịn [..]

    Si vous repassiez la rambarde, ça m' arrangerait bien

    Tôi chỉ hy vọng cô leo trở qua lan can và lôi tôi ra khỏi cạm bẫy này

  • tay vịn

    noun

    (hàng hải) lan can, tay vịn [..]

    Frère Littleford ayant lâché prise a été projeté contre la rambarde inférieure.

    Anh Mark Littleford tuột tay và bị ném vào phía cái tay vịn thấp bằng sắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rambarde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rambarde"

Thêm

Bản dịch "rambarde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch