Phép dịch "rameau" thành Tiếng Việt
nhánh, cành, ngành là các bản dịch hàng đầu của "rameau" thành Tiếng Việt.
Petite branche d’arbre.
-
nhánh
nounCes jeunes rameaux, issus de la croissance de l’année précédente, deviendront les sarments porteurs l’été suivant.
Những chồi mới nhô ra này, giống như những chồi năm trước, sẽ thành những nhánh nho đâm bông, nẩy trái vào các tháng hè.
-
cành
nounbậc phân loại
Le mot racine au verset 1 désigne les ancêtres et le mot rameau désigne la postérité.
Từ rễ trong câu 1 ám chỉ tổ tiên, và cành ám chỉ con cháu.
-
ngành
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chi nhánh
- cành cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rameau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Rameau" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rameau trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rameau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chúa nhật Lễ Lá