Phép dịch "ramdam" thành Tiếng Việt

sự ồn ào là bản dịch của "ramdam" thành Tiếng Việt.

ramdam noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ồn ào

    (thông tục) sự ồn ào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramdam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ramdam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch