Phép dịch "menteur" thành Tiếng Việt

láo, dối trá, láo toét là các bản dịch hàng đầu của "menteur" thành Tiếng Việt.

menteur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • láo

    verb

    Tu sais ce que je fais aux menteuses?

    Cô muốn xem tôi làm gì với kẻ láo toét không?

  • dối trá

    adjective

    J'ai vu pas mal de menteurs dans ma vie.

    Trong đời tôi đã từng gặp nhiều tên dối trá kinh khủng.

  • láo toét

    Tu sais ce que je fais aux menteuses?

    Cô muốn xem tôi làm gì với kẻ láo toét không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người nói dối
    • người nói láo
    • kẻ nói dối
    • nói dối
    • nói láo
    • nói điêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menteur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Menteur

Menteur, menteur

+ Thêm

"Menteur" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Menteur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "menteur" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nói dối · nói láo · nói điêu
Thêm

Bản dịch "menteur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch