Phép dịch "menthe" thành Tiếng Việt

bạc hà là bản dịch của "menthe" thành Tiếng Việt.

menthe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bạc hà

    noun

    bạc hà (cây, tinh dầu) [..]

    Parlons de menthe. Où est ma menthe ?

    Hãy nói về bạc hà. Bạc hà của tôi đâu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menthe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "menthe"

Các cụm từ tương tự như "menthe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "menthe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch