Phép dịch "maillet" thành Tiếng Việt

vồ, vố, cái chùy là các bản dịch hàng đầu của "maillet" thành Tiếng Việt.

maillet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vồ

  • vố

  • cái chùy

    (sử học) cái chùy

  • cái vồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maillet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maillet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch