Phép dịch "maillage" thành Tiếng Việt

lưới là bản dịch của "maillage" thành Tiếng Việt.

maillage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lưới

    noun

    Donc beaucoup de ce que je vois dans le maillage,

    rất nhiều cái chúng ta nhìn thấy trong mạng lưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maillage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maillage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch