Phép dịch "maillage" thành Tiếng Việt
lưới là bản dịch của "maillage" thành Tiếng Việt.
maillage
noun
masculine
ngữ pháp
-
lưới
nounDonc beaucoup de ce que je vois dans le maillage,
rất nhiều cái chúng ta nhìn thấy trong mạng lưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maillage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm