Phép dịch "maillot" thành Tiếng Việt

quần áo bơi, tã, may-ô là các bản dịch hàng đầu của "maillot" thành Tiếng Việt.

maillot noun masculine ngữ pháp

Nom commun des mollusques bivalves de la famille des Cardiidae. Ses coquilles arrondies sont symétriques, en forme de cœur et ont des nervures fortement prononcées.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quần áo bơi

    Elles voulaient savoir quelle était la position officielle de l’Église en matière de maillots de bain.

    Họ muốn biết lập trường chính thức của Giáo Hội về quần áo bơi của phụ nữ.

  • noun
  • may-ô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trang phục bơi
    • áo lót
    • áo may ô
    • áo may-ô
    • áo nịt
    • đồ bơi
    • đồ tắm
    • áo thun
    • áo thể thao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maillot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maillot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maillot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch