Phép dịch "maillon" thành Tiếng Việt
mắt, khâu, mắt xích là các bản dịch hàng đầu của "maillon" thành Tiếng Việt.
maillon
noun
masculine
ngữ pháp
-
mắt
nounmắt (xích) [..]
Je vous supplie d’être un maillon fort dans la chaîne de vos générations.
Xin hãy là một mối dây vững chắc trong chuỗi mắt xích các thế hệ của các em.
-
khâu
verb -
mắt xích
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- liên kết
- như mailleton
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maillon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm