Phép dịch "maillon" thành Tiếng Việt

mắt, khâu, mắt xích là các bản dịch hàng đầu của "maillon" thành Tiếng Việt.

maillon noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mắt

    noun

    mắt (xích) [..]

    Je vous supplie d’être un maillon fort dans la chaîne de vos générations.

    Xin hãy là một mối dây vững chắc trong chuỗi mắt xích các thế hệ của các em.

  • khâu

    verb
  • mắt xích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • liên kết
    • như mailleton
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maillon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maillon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch