Phép dịch "maillotin" thành Tiếng Việt

cái chùy là bản dịch của "maillotin" thành Tiếng Việt.

maillotin noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái chùy

    (sử học) cái chùy

  • máy ép dầu ô liu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maillotin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maillotin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch