Phép dịch "maille" thành Tiếng Việt

mũi, mắt, nụ hoa cái là các bản dịch hàng đầu của "maille" thành Tiếng Việt.

maille noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mũi

    noun

    mắt; mũi (ở lưới, áo đan..)

  • mắt

    noun

    mắt; mũi (ở lưới, áo đan..)

  • nụ hoa cái

    (nông nghiệp) nụ hoa cái (bầu bí)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vảy cá
    • đốm lông
    • đồng may
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "maille"

Các cụm từ tương tự như "maille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch