Phép dịch "fondant" thành Tiếng Việt
cao tan, chất giúp chảy, chất trợ dung là các bản dịch hàng đầu của "fondant" thành Tiếng Việt.
fondant
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
-
cao tan
(thú y học) cao tan
-
chất giúp chảy
(kỹ thuật) chất giúp chảy, chất trợ dung
-
chất trợ dung
(kỹ thuật) chất giúp chảy, chất trợ dung
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dễ tan trong miệng
- kẹo tan
- tan ra
- Fondant
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fondant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fondant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản chất · cùng · căn bản · cảnh · cốt · nền · nội dung · phông · trôn · đáy · đít
-
ở riêng
-
tâm khảm · đáy lòng
-
kiến quốc · lập quốc
-
am tường · lảu thông · tường
Thêm ví dụ
Thêm