Phép dịch "fondamental" thành Tiếng Việt

chủ yếu, cơ bản, gốc là các bản dịch hàng đầu của "fondamental" thành Tiếng Việt.

fondamental adjective noun masculine ngữ pháp

Qui concerne des faits ou des principes de base.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chủ yếu

    adjective

    Qu’est-ce que la congrégation apporte de si bénéfique, et quel est son rôle fondamental ?

    Tại sao hội thánh mang lại nhiều lợi ích, và nó có vai trò chủ yếu nào?

  • cơ bản

    adjective

    Apprends pourquoi le service est un principe fondamental de l’Évangile.

    Học hỏi lý do tại sao sự phục vụ là một nguyên tắc cơ bản của phúc âm.

  • gốc

    noun

    (âm nhạc) gốc

    Alors je veux soutenir aujourd'hui que la cause fondamentale

    Điều tôi muốn đưa ra ở đây: nguồn gốc sự bất lực của Châu Phi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chủ chốt
    • căn bản
    • mấu chốt
    • chính
    • chủ
    • quan trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fondamental " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fondamental" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fondamental" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch