Phép dịch "fond" thành Tiếng Việt
đáy, nền, cùng là các bản dịch hàng đầu của "fond" thành Tiếng Việt.
fond
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Endroit le plus bas, le plus intérieur d’une chose creuse. [..]
-
đáy
nounDes sortes d'explosifs sous marins Sanglés au fond marin dans le sable.
Một loại thuốc nổ dưới nước, buộc dưới đáy biển.
-
nền
nounVous ne pouvez plus aller au restaurant sans qu’il y ait une musique de fond.
Các em không còn có thể đi đến một nhà hàng mà không có mở nhạc nền.
-
cùng
nounTu as touché le fond la nuit dernière.
Tối qua mẹ đã hành động vô cùng liều lĩnh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cảnh
- cốt
- trôn
- phông
- đít
- bản chất
- căn bản
- nội dung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fond " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fond"
Các cụm từ tương tự như "fond" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tâm khảm · đáy lòng
-
sóng ngầm
-
am tường · lảu thông · tường
-
hình chồng · mờ · nhạt dần · nấu chảy · sự nhạt dần · tan
-
có tiền · kho sách · như fonds · quỹ · ruộng đất · sản nghiệp · số tiền · tiền mặt · tài sản · vốn · vốn sách · đất đai
-
Hình nền máy tính · hình nền
-
đánh nền
Thêm ví dụ
Thêm