Phép dịch "fondu" thành Tiếng Việt

tan, mờ, hình chồng là các bản dịch hàng đầu của "fondu" thành Tiếng Việt.

fondu verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tan

    verb

    La neige a fondu en un jour.

    Tuyết tan hết trong một ngày.

  • mờ

    adjective

    (nghĩa rộng) mờ

    Distance du fondu &

    Khoảng cách mờ đi

  • hình chồng

    (điện ảnh) hình chồng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhạt dần
    • nấu chảy
    • sự nhạt dần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fondu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fondu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Nhạt

    Définit la couleur de fond par défaut et une palette pour l' application (les ombres claires et sombres sont calculées

    đặt màu nền mặc định và bảng chọn cho ứng dụng (có tính sắc màu cả nhạt lẫn tối

Các cụm từ tương tự như "fondu" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bản chất · cùng · căn bản · cảnh · cốt · nền · nội dung · phông · trôn · đáy · đít
  • tâm khảm · đáy lòng
  • am tường · lảu thông · tường
  • có tiền · kho sách · như fonds · quỹ · ruộng đất · sản nghiệp · số tiền · tiền mặt · tài sản · vốn · vốn sách · đất đai
  • Hình nền máy tính · hình nền
  • đánh nền
Thêm

Bản dịch "fondu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch