Phép dịch "fondants" thành Tiếng Việt

người sáng lập là bản dịch của "fondants" thành Tiếng Việt.

fondants adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người sáng lập

  • người bỏ tiền lập ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fondants " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fondants" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Fondant · cao tan · chất giúp chảy · chất trợ dung · dễ tan trong miệng · kẹo tan · tan ra
Thêm

Bản dịch "fondants" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch