Phép dịch "fondations" thành Tiếng Việt
móng, nền móng là các bản dịch hàng đầu của "fondations" thành Tiếng Việt.
fondations
noun
feminine
ngữ pháp
-
móng
nounLes immeubles n’étaient pas construits sur une fondation sûre.
Các tòa nhà này đã không được xây dựng trên một nền móng vững chắc.
-
nền móng
nounLes immeubles n’étaient pas construits sur une fondation sûre.
Các tòa nhà này đã không được xây dựng trên một nền móng vững chắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fondations " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fondations" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Móng · Quỹ · móng · nền móng · quỹ · sự lập · sự sáng lập · sự xây móng
-
tư lập
-
cơ chỉ
-
Trung tâm Carter
-
Móng · Quỹ · móng · nền móng · quỹ · sự lập · sự sáng lập · sự xây móng
Thêm ví dụ
Thêm