Phép dịch "fondations" thành Tiếng Việt

móng, nền móng là các bản dịch hàng đầu của "fondations" thành Tiếng Việt.

fondations noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • móng

    noun

    Les immeubles n’étaient pas construits sur une fondation sûre.

    Các tòa nhà này đã không được xây dựng trên một nền móng vững chắc.

  • nền móng

    noun

    Les immeubles n’étaient pas construits sur une fondation sûre.

    Các tòa nhà này đã không được xây dựng trên một nền móng vững chắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fondations " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fondations" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fondations" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch