Phép dịch "flaque" thành Tiếng Việt
vũng, hũm, vũng nước là các bản dịch hàng đầu của "flaque" thành Tiếng Việt.
flaque
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Accumulation d'eau dans un petit creux du sol qui se forme pendant qu'il pleut et s'assèche après quelques temps.
-
vũng
nounGouverneur, vous faites de cette ville... une enorme flaque de sang.
Thống đốc, ngài sẽ làm cho thành phố này trở thành một vũng máu.
-
hũm
-
vũng nước
Ou même une cacahuète dans une flaque.
Có thể là hột lạc trong một vũng nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flaque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flaque"
Các cụm từ tương tự như "flaque" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũng nước · hũm · vũng nước
-
Vũng nước · hũm · vũng nước
Thêm ví dụ
Thêm