Phép dịch "flacon" thành Tiếng Việt
lọ, bình, chai là các bản dịch hàng đầu của "flacon" thành Tiếng Việt.
flacon
noun
masculine
ngữ pháp
-
lọ
nounQuoi, vous allez nous donner un flacon d'aspirine et une boite de cartouches?
Cô định cho tôi một lọ aspirin và một hộp đạn sao?
-
bình
adjective verb noun -
chai
nounLe flacon renfermait un liquide corrosif et, hélas ! le petit Owen est mort.
Cái chai ấy chứa một chất a-xít độc hại, và buồn thay, bé Owen đã chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- be
- ve
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flacon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flacon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vịt
Thêm ví dụ
Thêm