Phép dịch "finaliste" thành Tiếng Việt
dự trận chung kết, sinh vật học, người vào chung kết là các bản dịch hàng đầu của "finaliste" thành Tiếng Việt.
finaliste
noun
masculine
ngữ pháp
-
dự trận chung kết
(thể dục thể thao) dự trận chung kết
-
sinh vật học
nounsinh lý học xem finalisme [..]
-
người vào chung kết
-
người dự trận chung kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finaliste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm