Phép dịch "final" thành Tiếng Việt
cuối cùng, cuối, mục đích là các bản dịch hàng đầu của "final" thành Tiếng Việt.
final
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
définitif (-teki)
-
cuối cùng
Et au final, vous comprenez quels sont ces choix.
Và cuối cùng, bạn sẽ biết những sự lựa chọn là gì.
-
cuối
nounEt au final, vous comprenez quels sont ces choix.
Và cuối cùng, bạn sẽ biết những sự lựa chọn là gì.
-
mục đích
noun(ngôn ngữ học) (chỉ) mục đích
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rau sốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " final " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "final" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tứ kết
-
cứu cánh
-
Final Destination
-
chấm hết
-
bán kết
-
Suteki Da Ne
-
tứ kết
-
Tàn cuộc · chung kết · chương cuối · con chữ cuối · cuối cùng · cuối ván · trận chung kết · xem final · âm cuối
Thêm ví dụ
Thêm