Phép dịch "financer" thành Tiếng Việt

tài trợ, cấp tiền, cấp vốn là các bản dịch hàng đầu của "financer" thành Tiếng Việt.

financer verb ngữ pháp

Emprunter ou donner des fonds pour une transaction ou un projet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tài trợ

    Nos compagnies ont financé vos opérations depuis des années.

    Công ty của chúng tôi đã tài trợ tổ chức của ông nhiều năm.

  • cấp tiền

    (từ cũ, nghĩa cũ) trả tiền, cấp tiền [..]

    qui finance des projets de conservation de communautés locales.

    cấp tiền cho các dự án bảo tồn của địa phương như là một quỹ quyên góp.

  • cấp vốn

    En un an, le Congrès finança une augmentation énorme de l'armement,

    Trong vòng một năm, vũ khí được Quốc hội cấp vốn tăng vọt,

  • trả tiền

    (từ cũ, nghĩa cũ) trả tiền, cấp tiền [..]

    Comment allais-je bien pouvoir financer mes études ?

    Làm thế nào tôi có thể trả tiền học phí đại học của tôi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " financer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "financer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "financer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch