Phép dịch "finale" thành Tiếng Việt

chung kết, chương cuối, con chữ cuối là các bản dịch hàng đầu của "finale" thành Tiếng Việt.

finale noun adjective feminine ngữ pháp

Dernière scène dans une pièce, une nouvelle ou autre production artistique. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chung kết

    noun

    Je ne vous laisserai pas vous envoler vers la finale.

    Ta sẽ không để các ngươi vào chung kết!

  • chương cuối

    Le prophète Moroni lance l’appel suivant dans le chapitre final du Livre de Mormon :

    Trong chương cuối cùng của Sách Mặc Môn, Mô Rô Ni khẩn nài:

  • con chữ cuối

    (ngôn ngữ học) âm cuối, con chữ cuối (của một từ)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuối cùng
    • trận chung kết
    • xem final
    • âm cuối
    • Tàn cuộc
    • cuối ván
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch