Phép dịch "finage" thành Tiếng Việt

địa phận là bản dịch của "finage" thành Tiếng Việt.

finage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • địa phận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "finage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch