Phép dịch "finances" thành Tiếng Việt

người trưng thuế vua, nhà tài chính, nước xốt thập cẩm là các bản dịch hàng đầu của "finances" thành Tiếng Việt.

finances noun verb feminine ngữ pháp

Ressources monétaires ou revenu d'un gouvernement, d'une entreprise, d'une organisation ou d'un individu.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người trưng thuế vua

    (sử học) người trưng thuế vua

  • nhà tài chính

    Un grand de la finance a récemment déclaré : “ Nous sommes pris dans une spirale de violence. ”

    Một nhà tài chính nổi tiếng mới đây phát biểu: “Chúng ta đang vướng vào vòng luẩn quẩn bạo lực kéo theo bạo lực”.

  • nước xốt thập cẩm

    (Sauce financière) (bếp nút) nước xốt thập cẩm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xem finance
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finances " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finances" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finances" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch