Phép dịch "expromission" thành Tiếng Việt

sự nhận nợ thay là bản dịch của "expromission" thành Tiếng Việt.

expromission
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nhận nợ thay

    (luật học, pháp lý) sự nhận nợ thay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expromission " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "expromission" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch