Phép dịch "exprimable" thành Tiếng Việt

có thể biểu đạt, có thể tỏ bày là các bản dịch hàng đầu của "exprimable" thành Tiếng Việt.

exprimable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • có thể biểu đạt

  • có thể tỏ bày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exprimable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exprimable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch