Phép dịch "expulsion" thành Tiếng Việt
sổ, sự sổ, sự trục xuất là các bản dịch hàng đầu của "expulsion" thành Tiếng Việt.
expulsion
noun
feminine
ngữ pháp
-
sổ
verb noun -
sự sổ
(y học) sự sổ (nhau, thai nhi)
-
sự trục xuất
et avec mes caméras, j'ai documenté cette expulsion agressive.
với máy quay để ghi lại sự trục xuất này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tống cổ
- sự tống ra
- sự đuổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expulsion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expulsion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sổ thai
-
sổ nhau
Thêm ví dụ
Thêm