Phép dịch "expulser" thành Tiếng Việt
đuổi, trục xuất, trục là các bản dịch hàng đầu của "expulser" thành Tiếng Việt.
expulser
verb
ngữ pháp
Chasser quelqu’un d’un lieu où il était établi [..]
-
đuổi
verbEt en se basant sur votre information, alors, je l'ai expulsée.
Và theo như nguồn tin của ông thì tôi đã đuổi cô ấy đi.
-
trục xuất
verbMais vous n'avez pas autorité pour les expulser.
Nhưng cô không có quyền được trục xuất họ ra khỏi lâu đài.
-
trục
verb nounMais vous n'avez pas autorité pour les expulser.
Nhưng cô không có quyền được trục xuất họ ra khỏi lâu đài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tống
- thải
- loại
- khu trục
- thanh trừ
- tống cổ ra
- tống ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expulser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expulser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị trục xuất · bị đuổi · kẻ bị trục xuất · kẻ bị đuổi
Thêm ví dụ
Thêm