Phép dịch "expresso" thành Tiếng Việt

espresso, tiệm cà phê hơi là các bản dịch hàng đầu của "expresso" thành Tiếng Việt.

expresso noun masculine ngữ pháp

Méthode de préparation du café, dans laquelle on fait passer de l'eau sous forte pression à travers le café en poudre finement moulu.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • espresso

    café très corsé

    Prends un expresso, on a du boulot.

    Mua espresso nhé, chúng ta còn chuyện phải làm đó.

  • tiệm cà phê hơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expresso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "expresso"

Thêm

Bản dịch "expresso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch