Phép dịch "exprimer" thành Tiếng Việt

biểu lộ, biểu thị, biểu đạt là các bản dịch hàng đầu của "exprimer" thành Tiếng Việt.

exprimer verb ngữ pháp

Faire sortir le suc, le jus [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biểu lộ

    verb

    Nous exprimons la charité par des actes simples de service et de bonté.

    Chúng ta biểu lộ lòng bác ái qua những hành động phục vụ và nhân hậu giàn dị.

  • biểu thị

    verb

    Un froncement de sourcils peut exprimer la colère ou le mécontentement.

    Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.

  • biểu đạt

    verb

    qui exprime de plus en plus d'aspects de notre conscience humaine.

    nhằm biểu đạt nhiều hơn những mặt ý thức con người

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biểu hiện
    • tỏ
    • bày
    • diễn
    • ngỏ
    • ép
    • bày tỏ
    • diễn đạt
    • giãi tỏ
    • ngỏ lời
    • phát biểu
    • phô diễn
    • thể hiện
    • tỏ bày
    • ép lấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exprimer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exprimer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exprimer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch