Phép dịch "esquive" thành Tiếng Việt

sự né, sự tránh là các bản dịch hàng đầu của "esquive" thành Tiếng Việt.

esquive verb noun feminine

rebuffade(?)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự né

  • sự tránh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esquive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esquive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esquive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch