Phép dịch "essaim" thành Tiếng Việt
đàn, lũ, tổ ong là các bản dịch hàng đầu của "essaim" thành Tiếng Việt.
essaim
noun
masculine
ngữ pháp
Groupe d’abeilles [..]
-
đàn
nounVous vous demandez peut-être quel est exactement l'avantage d'être un essaim,
Như tôi đã nói, nếu bạn ở trong bầy đàn, tỉ lệ bạn không may mắn
-
lũ
noun -
tổ ong
Voici un essaim d'abeille. Et voila une termitière géante.
Đó là một tổ ong, Đó là một gò mối. Một gò mối khổng lồ.
-
đàn ong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essaim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "essaim"
Thêm ví dụ
Thêm