Phép dịch "essaimer" thành Tiếng Việt
chia đàn là bản dịch của "essaimer" thành Tiếng Việt.
essaimer
verb
ngữ pháp
-
chia đàn
chia đàn (ong)
-
phân ra mà di cư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essaimer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm