Phép dịch "essaimer" thành Tiếng Việt

chia đàn là bản dịch của "essaimer" thành Tiếng Việt.

essaimer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chia đàn

    chia đàn (ong)

  • phân ra mà di cư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " essaimer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "essaimer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch