Phép dịch "essaimage" thành Tiếng Việt

mùa chia đàn, sự chia đàn là các bản dịch hàng đầu của "essaimage" thành Tiếng Việt.

essaimage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mùa chia đàn

    mùa chia đàn (ong)

  • sự chia đàn

    sự chia đàn (ong)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " essaimage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "essaimage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch